minor-league club

minor-league club

The minor-league club practices on the field before the game.

Định nghĩa

Danh từ:
- Câu lạc bộ giải hạng dưới: "minor-league club" chỉ một đội thể thao thi đấu trong một giải đấu hạng thấp hơn (minor league), thường giải đấu dành cho các cầu thủ trẻ, ít kinh nghiệm hoặc ít nổi tiếng hơn so với giải đấu chính (major league). Các câu lạc bộ này thường hoạt động như một hệ thống đào tạo hoặc phát triển cầu thủ cho các đội lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Câu lạc bộ giải hạng dưới một nơi tuyệt vời để các vận động viên trẻ tích lũy kinh nghiệm.)
  • (Anh ấy đã được một câu lạc bộ giải hạng dưới phát hiện trước khi chuyển đến một đội giải chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play for a minor-league club": chơi cho một câu lạc bộ giải hạng dưới.

    • Many talented players start their careers by playing for a minor-league club. (Nhiều cầu thủ tài năng bắt đầu sự nghiệp bằng cách chơi cho một câu lạc bộ giải hạng dưới.)
  • "to be a minor-league club": một câu lạc bộ giải hạng dưới.

    • This team is considered a minor-league club because it competes in a lower division. (Đội này được coi một câu lạc bộ giải hạng dưới thi đấumột hạng đấu thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minor-league (adj): thuộc về giải hạng dưới.

    • He spent years in minor-league baseball before retiring. (Anh ấy đã dành nhiều năm chơi bóng chày giải hạng dưới trước khi nghỉ hưu.)
  • Major-league club (n): câu lạc bộ giải chính (đối lập với minor-league club).

    • The major-league club signed a contract with the star player. (Câu lạc bộ giải chính đã hợp đồng với cầu thủ ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Farm team: đội tuyển trực thuộc (thường dùng trong bóng chày, chỉ đội hạng dưới đào tạo cầu thủ cho đội chính).

    • The farm team serves as a minor-league club for the main franchise. (Đội tuyển trực thuộc đóng vai trò một câu lạc bộ giải hạng dưới cho đội chính.)
  • Development team: đội phát triển (nhấn mạnh mục đích đào tạo).

    • The development team is a minor-league club focused on nurturing young talent. (Đội phát triển một câu lạc bộ giải hạng dưới tập trung vào việc nuôi dưỡng tài năng trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Minor league mentality": tư duy hạng dưới (chỉ thái độ thiếu chuyên nghiệp hoặc tham vọng).
    • The coach criticized the team for having a minor-league mentality despite their resources. (Huấn luyện viên đã chỉ trích đội bóng tư duy hạng dưới mặc dù họ nguồn lực dồi dào.)